36 kế: danh sách đầy đủ theo thứ tự, 6 nhóm và ý nghĩa từng kế
Mục lục
Tam thập lục kế (36 kế) là tập hợp 36 mưu kế quân sự của Trung Quốc, mỗi kế gói trong một thành ngữ ba hoặc bốn chữ. Trang này liệt kê đủ 36 kế theo đúng thứ tự trong sách, chia thành 6 nhóm, kèm chữ Hán và ý nghĩa ngắn gọn. Các kế đã có bài giải nghĩa chi tiết được gắn liên kết; danh sách sẽ được cập nhật dần.
Dương đông kích tây là kế thứ mấy?
Đây là câu hỏi nhiều người tìm nhất, nên trả lời trước: Dương đông kích tây là kế thứ 6, kế cuối của nhóm Thắng chiến kế. Trong chữ Hán, tên kế là 聲東擊西, đọc theo âm Hán Việt là Thanh đông kích tây (làm ầm ở phía đông, đánh ở phía tây); “dương đông kích tây” hay “giương đông kích tây” là cách nói quen trong tiếng Việt.
Câu này không phải của riêng một vị tướng nào. Cách diễn đạt đã được ghi trong phần binh pháp của bộ Thông điển do Đỗ Hựu soạn đời Đường: “thanh ngôn kích đông, kỳ thực kích tây”, tức nói là đánh phía đông, thực ra đánh phía tây. Đọc bài giải nghĩa chi tiết: Kế thứ 6 – Dương Đông Kích Tây.
36 kế có nguồn gốc từ đâu?
Cụm “ba mươi sáu sách” xuất hiện sớm nhất trong Nam Tề thư, qua câu nói về danh tướng Đàn Đạo Tế: “Đàn công tam thập lục sách, tẩu thị thượng kế” (xem bài Tẩu vi thượng sách). Còn cuốn Tam thập lục kế có đủ 36 kế, mỗi kế kèm lời giải và ví dụ, được biên soạn muộn hơn nhiều, thường được cho là khoảng cuối Minh đầu Thanh, và không rõ tác giả.
36 kế hay bị gọi nhầm là “36 kế binh pháp Tôn Tử”. Đây là hai tác phẩm khác nhau: Binh pháp Tôn Tử ra đời từ thời Xuân Thu, sớm hơn cuốn 36 kế cả nghìn năm, dù nhiều ý tưởng của 36 kế có gốc từ tư tưởng Tôn Tử.
Sáu nhóm kế
Sách chia 36 kế thành 6 nhóm, mỗi nhóm 6 kế. Ba nhóm đầu dùng khi đang có ưu thế, ba nhóm sau dùng khi ở thế yếu hơn:
- Thắng chiến kế (勝戰計): dùng khi đang có ưu thế.
- Địch chiến kế (敵戰計): dùng khi hai bên ngang sức.
- Công chiến kế (攻戰計): dùng khi tấn công.
- Hỗn chiến kế (混戰計): dùng khi tình thế hỗn loạn.
- Tịnh chiến kế (並戰計): dùng với đồng minh, phe cánh.
- Bại chiến kế (敗戰計): dùng khi đang ở thế thua.
Nhóm 1: Thắng chiến kế (kế 1–6)
| Số | Tên kế | Chữ Hán | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Man thiên quá hải | 瞞天過海 | Giấu trời qua biển: che giấu ý đồ sau những việc đối phương đã quen mắt |
| 2 | Vây Nguỵ cứu Triệu | 圍魏救趙 | Đánh vào chỗ hiểm của địch để buộc chúng phải rút, giải vây cho đồng minh |
| 3 | Tá đao sát nhân | 借刀殺人 | Mượn dao giết người: dùng sức của bên thứ ba để hại đối thủ |
| 4 | Dĩ dật đãi lao | 以逸待勞 | Lấy nhàn chờ mệt: giữ sức, để đối phương tự hao mòn |
| 5 | Sấn hoả đả kiếp | 趁火打劫 | Nhân lúc cháy nhà mà cướp: ra tay khi đối phương đang gặp khó |
| 6 | Thanh đông kích tây (Dương đông kích tây) | 聲東擊西 | Giương đông đánh tây: làm như đánh một nơi, thực ra đánh nơi khác |
Nhóm 2: Địch chiến kế (kế 7–12)
| Số | Tên kế | Chữ Hán | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 7 | Vô trung sinh hữu | 無中生有 | Từ không tạo ra có: dùng cái giả để che cái thật |
| 8 | Ám độ Trần Thương | 暗渡陳倉 | Bề ngoài làm một việc, bí mật đi một đường khác |
| 9 | Cách ngạn quan hoả | 隔岸觀火 | Đứng bờ bên kia xem lửa cháy: chờ đối phương tự xung đột nội bộ |
| 10 | Tiếu lý tàng đao | 笑裏藏刀 | Trong nụ cười giấu dao: bề ngoài thân thiện, bên trong toan tính |
| 11 | Lý đại đào cương | 李代桃僵 | Mận chết thay đào: hy sinh cái nhỏ để giữ cái lớn |
| 12 | Thuận thủ khiên dương | 順手牽羊 | Tiện tay dắt dê: tận dụng mọi sơ hở nhỏ của đối phương |
Nhóm 3: Công chiến kế (kế 13–18)
| Số | Tên kế | Chữ Hán | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 13 | Đả thảo kinh xà | 打草驚蛇 | Đánh cỏ động rắn: thăm dò để đối phương lộ ý đồ |
| 14 | Tá thi hoàn hồn | 借屍還魂 | Mượn xác hoàn hồn: dựa vào thứ người khác bỏ đi để làm việc của mình |
| 15 | Điệu hổ ly sơn | 調虎離山 | Dụ hổ rời núi: kéo đối phương ra khỏi chỗ mạnh của họ |
| 16 | Dục cầm cố túng | 欲擒故縱 | Muốn bắt thì tạm thả: nới lỏng để đối phương mất cảnh giác |
| 17 | Phao chuyên dẫn ngọc | 拋磚引玉 | Ném gạch dẫn ngọc: bỏ ra cái nhỏ để thu về cái lớn |
| 18 | Cầm tặc cầm vương | 擒賊擒王 | Bắt giặc phải bắt tướng: nhắm vào đầu não |
Nhóm 4: Hỗn chiến kế (kế 19–24)
| Số | Tên kế | Chữ Hán | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 19 | Phủ để trừu tân | 釜底抽薪 | Rút củi đáy nồi: triệt nguồn sức mạnh thay vì đối đầu trực diện |
| 20 | Hỗn thuỷ mạc ngư | 混水摸魚 | Mò cá nước đục: lợi dụng lúc hỗn loạn để kiếm lợi |
| 21 | Kim thiền thoát xác | 金蟬脫殼 | Ve sầu thoát xác: giữ nguyên vẻ ngoài, lặng lẽ rút đi |
| 22 | Quan môn tróc tặc | 關門捉賊 | Đóng cửa bắt giặc: vây kín rồi mới đánh |
| 23 | Viễn giao cận công | 遠交近攻 | Giao hảo với nước xa, đánh nước gần |
| 24 | Giả đạo phạt Quắc | 假道伐虢 | Mượn đường diệt Quắc: lấy cớ giúp đỡ để chiếm luôn |
Nhóm 5: Tịnh chiến kế (kế 25–30)
| Số | Tên kế | Chữ Hán | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 25 | Thâu lương hoán trụ | 偷樑換柱 | Trộm xà thay cột: âm thầm thay đổi phần cốt lõi |
| 26 | Chỉ tang mạ hoè | 指桑罵槐 | Chỉ cây dâu mắng cây hoè: nói người này để răn người khác |
| 27 | Giả si bất điên | 假痴不癲 | Giả ngây mà không điên: tỏ ra không biết để chờ thời |
| 28 | Thượng ốc trừu thê | 上屋抽梯 | Lên lầu rút thang: dụ vào thế không còn đường lui |
| 29 | Thụ thượng khai hoa | 樹上開花 | Cây khô nở hoa: tạo thế lớn hơn thực lực |
| 30 | Phản khách vi chủ | 反客為主 | Khách lấn chủ: từ vị trí phụ, dần nắm quyền chủ động |
Nhóm 6: Bại chiến kế (kế 31–36)
| Số | Tên kế | Chữ Hán | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 31 | Mỹ nhân kế | 美人計 | Đánh vào ý chí của người cầm quân đối phương |
| 32 | Không thành kế | 空城計 | Phô bày sự trống rỗng để đối phương tự nghi ngờ |
| 33 | Phản gián kế | 反間計 | Dùng chính gián điệp của địch để đưa tin sai |
| 34 | Khổ nhục kế | 苦肉計 | Tự chịu thiệt để lấy lòng tin của đối phương |
| 35 | Liên hoàn kế | 連環計 | Nhiều kế nối nhau: kế này mở đường cho kế kia |
| 36 | Tẩu vi thượng | 走為上 | Rút lui để bảo toàn lực lượng là thượng sách |
Đọc 36 kế thế nào cho có ích?
Phần lớn 36 kế là mưu lừa đối phương trong chiến tranh. Đem nguyên xi vào kinh doanh hay quan hệ đồng nghiệp thì dễ thành gian dối. Cách đọc có ích hơn là đọc từ hai phía:
- Phía người dùng kế: hiểu tư duy chiến lược đằng sau, như tập trung vào điểm yếu, chọn thời điểm, giữ lực lượng.
- Phía người bị nhắm tới: nhận ra khi mình đang là mục tiêu của một “kế”, ví dụ lời khen đúng lúc trước một quyết định lớn, hay một đề nghị “giúp đỡ” đi kèm điều kiện. Các bài trong chuỗi này luôn có phần bài học từ góc nhìn đó.
Hỏi đáp
36 kế gồm những kế nào?
36 kế chia làm 6 nhóm: Thắng chiến kế (kế 1–6), Địch chiến kế (7–12), Công chiến kế (13–18), Hỗn chiến kế (19–24), Tịnh chiến kế (25–30) và Bại chiến kế (31–36). Danh sách đầy đủ ở các bảng phía trên.
Kế đầu tiên trong 36 kế là gì?
Kế thứ nhất là Man thiên quá hải (瞞天過海), nghĩa là giấu trời qua biển.
Kế cuối cùng trong 36 kế là gì?
Kế thứ 36 là Tẩu vi thượng, tức “chạy là thượng sách”: khi không thể thắng, rút lui để giữ lực lượng.
36 kế có phải của Tôn Tử không?
Không. 36 kế là tác phẩm khuyết danh, biên soạn muộn hơn Binh pháp Tôn Tử rất nhiều.
Nguồn tham khảo
- Tam thập lục kế: nguyên văn và thứ tự các kế.
- Tiêu Tử Hiển, Nam Tề thư, Vương Kính Tắc truyện.
- Đỗ Hựu, Thông điển, phần Binh điển.
![]()